TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goura

danh từ giống đực (m)
/ɡu.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

goura nghĩa là bồ câu mào.

Nghĩa của goura

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bồ câu mào.

Dạng từ của goura

Đi với mạo từ: un goura · le goura

Câu hỏi thường gặp

goura nghĩa là gì?

goura (danh từ) nghĩa là bồ câu mào.

goura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goura (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ʁa/.

goura là giống đực hay giống cái?

goura là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.