TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goyave

danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.jav/ giọng máy của trình duyệt

goyave nghĩa là ổi.

Nghĩa của goyave

Danh từ · giống cái

  1. Ổi.

Dạng từ của goyave

Đi với mạo từ: une goyave · la goyave

Số nhiềugoyaves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guava (fruit)

Câu hỏi thường gặp

goyave nghĩa là gì?

goyave (danh từ) nghĩa là ổi.

goyave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goyave (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.jav/.

goyave là giống đực hay giống cái?

goyave là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.