TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouverneur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.vɛʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gouverneur nghĩa là thống đốc, tổng đốc, tổng trấn.

Nghĩa của gouverneur

Danh từ · giống đực

  1. Thống đốc, tổng đốc, thủ hiến.
    • Gouverneur d'une provinceviên tổng đốc một tỉnh
    • Gouverneur d'une coloniethống đốc một thuộc địa
    • Gouverneur de la Banque de Francethống đốc Ngân hàng Pháp Quốc
  2. Sử học Tổng trấn.
  3. Sử học Sư phó, thái sư.
  4. Công nhân xử lý bột giấy.
    • gouverneur généralviên toàn quyền
    • gouverneur militairetư lệnh quân khu

Dạng từ của gouverneur

Đi với mạo từ: un gouverneur · le gouverneur

Số nhiềugouverneurs
Giống cáigouverneure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ governor

Câu hỏi thường gặp

gouverneur nghĩa là gì?

gouverneur (danh từ) nghĩa là thống đốc, tổng đốc, tổng trấn.

gouverneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouverneur (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.vɛʁ.nœʁ/.

gouverneur là giống đực hay giống cái?

gouverneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.