TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gramen

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

gramen nghĩa là cây họ lúa, cỏ.

Nghĩa của gramen

Danh từ · giống đực

  1. Cây họ lúa; cỏ.

Dạng từ của gramen

Đi với mạo từ: un gramen · le gramen

Số nhiềugramens

Câu hỏi thường gặp

gramen nghĩa là gì?

gramen (danh từ) nghĩa là cây họ lúa, cỏ.

gramen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gramen (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.mɛn/.

gramen là giống đực hay giống cái?

gramen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.