TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goumier

danh từ giống đực (m)
/ɡu.mje/ giọng máy của trình duyệt

goumier nghĩa là lính mộ.

Nghĩa của goumier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính mộ (ở An-giê-ri, Ma-Rốc).

Dạng từ của goumier

Đi với mạo từ: un goumier · le goumier

Số nhiềugoumiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ In North Africa, a soldier in the French army recruited from the native population.

Câu hỏi thường gặp

goumier nghĩa là gì?

goumier (danh từ) nghĩa là lính mộ.

goumier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goumier (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.mje/.

goumier là giống đực hay giống cái?

goumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.