goumier
danh từ giống đực (m)
/ɡu.mje/ giọng máy của trình duyệt
goumier nghĩa là lính mộ.
Nghĩa của goumier
Danh từ · giống đực
- Sử học Lính mộ (ở An-giê-ri, Ma-Rốc).
Dạng từ của goumier
Đi với mạo từ: un goumier · le goumier
| Số nhiều | goumiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ In North Africa, a soldier in the French army recruited from the native population.
Câu hỏi thường gặp
goumier nghĩa là gì?
goumier (danh từ) nghĩa là lính mộ.
goumier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goumier (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.mje/.
goumier là giống đực hay giống cái?
goumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).