TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goupil

danh từ giống đực (m)
/ɡu.pil/ giọng máy của trình duyệt

goupil nghĩa là con cáo.

Nghĩa của goupil

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Con cáo.

Dạng từ của goupil

Đi với mạo từ: un goupil · le goupil

Số nhiềugoupils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goupil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fox

Câu hỏi thường gặp

goupil nghĩa là gì?

goupil (danh từ) nghĩa là con cáo.

goupil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goupil (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.pil/.

goupil là giống đực hay giống cái?

goupil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.