TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grand-duché

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɑ̃.dy.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

grand-duché nghĩa là lãnh địa thái công.

Nghĩa của grand-duché

Danh từ · giống đực

  1. Lãnh địa (của) thái công.

Dạng từ của grand-duché

Đi với mạo từ: un grand-duché · le grand-duché

Số nhiềugrands-duchés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grand duchy

Câu hỏi thường gặp

grand-duché nghĩa là gì?

grand-duché (danh từ) nghĩa là lãnh địa thái công.

grand-duché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grand-duché (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.dy.ʃe/.

grand-duché là giống đực hay giống cái?

grand-duché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.