TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grand-messe

danh từ giống cái (f)
/ɡʁɑ̃.mɛs/ giọng máy của trình duyệt

grand-messe nghĩa là lễ lớn.

Nghĩa của grand-messe

Danh từ · giống cái

  1. Lễ lớn (ở nhà thờ).

Dạng từ của grand-messe

Đi với mạo từ: une grand-messe · la grand-messe

Số nhiềugrand-messes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sung mass, High Mass

Câu hỏi thường gặp

grand-messe nghĩa là gì?

grand-messe (danh từ) nghĩa là lễ lớn.

grand-messe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grand-messe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.mɛs/.

grand-messe là giống đực hay giống cái?

grand-messe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.