grand-messe
danh từ giống cái (f)
/ɡʁɑ̃.mɛs/ giọng máy của trình duyệt
grand-messe nghĩa là lễ lớn.
Nghĩa của grand-messe
Danh từ · giống cái
- Lễ lớn (ở nhà thờ).
Dạng từ của grand-messe
Đi với mạo từ: une grand-messe · la grand-messe
| Số nhiều | grand-messes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sung mass, High Mass
Câu hỏi thường gặp
grand-messe nghĩa là gì?
grand-messe (danh từ) nghĩa là lễ lớn.
grand-messe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grand-messe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.mɛs/.
grand-messe là giống đực hay giống cái?
grand-messe là danh từ giống cái (dùng với une, la).