TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goujon

danh từ giống đực (m)
/ɡu.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

goujon nghĩa là cái chốt, cái mộng, ngõng.

Nghĩa của goujon

Danh từ · giống đực

  1. Cái chốt, cái mộng.
  2. Ngõng (trục).
  3. Đinh hai đầu.
  4. Trục puli.
  5. Cái đục máng nhỏ (của thợ chạm).
  6. Động vật học Cá đục.

Dạng từ của goujon

Đi với mạo từ: un goujon · le goujon

Số nhiềugoujons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gudgeon (fish)
  • Danh từ dowel, pin

Câu hỏi thường gặp

goujon nghĩa là gì?

goujon (danh từ) nghĩa là cái chốt, cái mộng, ngõng.

goujon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goujon (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ʒɔ̃/.

goujon là giống đực hay giống cái?

goujon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.