TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gracieuser

giọng máy của trình duyệt

gracieuser nghĩa là tỏ tình quý mến.

Nghĩa của gracieuser

Ngoại động từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Tỏ tình quý mến.

Câu hỏi thường gặp

gracieuser nghĩa là gì?

gracieuser (ngoại động từ) nghĩa là tỏ tình quý mến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.