TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

granulie

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.ny.li/ giọng máy của trình duyệt

granulie nghĩa là lao kê.

Nghĩa của granulie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Lao kê.

Dạng từ của granulie

Đi với mạo từ: une granulie · la granulie

Số nhiềugranulies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granulitis (acute miliary tuberculosis)

Câu hỏi thường gặp

granulie nghĩa là gì?

granulie (danh từ) nghĩa là lao kê.

granulie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granulie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ny.li/.

granulie là giống đực hay giống cái?

granulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.