TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goémon

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.e.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

goémon nghĩa là Như varech.

Nghĩa của goémon

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Như varech.

Dạng từ của goémon

Đi với mạo từ: un goémon · le goémon

Số nhiềugoémons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goémon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrack (seaweed); kelp

Câu hỏi thường gặp

goémon nghĩa là gì?

goémon (danh từ) nghĩa là Như varech.

goémon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goémon (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.e.mɔ̃/.

goémon là giống đực hay giống cái?

goémon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.