TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gorgerette

danh từ giống cái (f)
/ɡɔʁ.ʒə.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

gorgerette nghĩa là cổ áo xếp.

Nghĩa của gorgerette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Cổ áo xếp (ở áo nữ).

Dạng từ của gorgerette

Đi với mạo từ: une gorgerette · la gorgerette

Số nhiềugorgerettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorget, wimple

Câu hỏi thường gặp

gorgerette nghĩa là gì?

gorgerette (danh từ) nghĩa là cổ áo xếp.

gorgerette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gorgerette (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ.ʒə.ʁɛt/.

gorgerette là giống đực hay giống cái?

gorgerette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.