TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

graine nghĩa là hạt, trứng tằm.

Nghĩa của graine

Danh từ · giống cái

  1. Hạt.
  2. Trứng tằm.

Dạng từ của graine

Đi với mạo từ: une graine · la graine

Số nhiềugraines

Họ từ của graine

Cụm từ, thành ngữ với graine

  • mauvaise graine — trẻ con không có tương lai; phần tử xấu
  • monter en graine — kết hạt (cây); (nghĩa bóng) quá thì (con gái)
  • prendre de la graine — (thân mật) rút kinh nghiệm; noi theo

Câu ví dụ với graine

  • Couvrez les graines d'un peu de terre. Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.Tatoeba #128329
  • Les fermiers sèment des graines au printemps. Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129851
  • Le cultivateur a disséminé les graines de blé dans le champ. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11750319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed (fertilized grain); dick, penis

Câu hỏi thường gặp

graine nghĩa là gì?

graine (danh từ) nghĩa là hạt, trứng tằm.

graine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graine (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛn/.

graine là giống đực hay giống cái?

graine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.