TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graphiquement

/ɡʁa.fik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

graphiquement nghĩa là bằng họa hình, bằng đồ thị.

Nghĩa của graphiquement

Phó từ

  1. Bằng họa hình.
  2. Bằng đồ thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ graphically (with respect to graphics)

Câu hỏi thường gặp

graphiquement nghĩa là gì?

graphiquement (phó từ) nghĩa là bằng họa hình, bằng đồ thị.

graphiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphiquement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.fik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.