TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graphitage

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.fi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

graphitage nghĩa là sự bôi grafit, sự in than chì.

Nghĩa của graphitage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bôi grafit (vào máy).
  2. Sự in than chì.

Dạng từ của graphitage

Đi với mạo từ: un graphitage · le graphitage

Số nhiềugraphitages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a graphiting

Câu hỏi thường gặp

graphitage nghĩa là gì?

graphitage (danh từ) nghĩa là sự bôi grafit, sự in than chì.

graphitage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphitage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.fi.taʒ/.

graphitage là giống đực hay giống cái?

graphitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.