TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graphie

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

graphie nghĩa là cách viết.

Nghĩa của graphie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Cách viết.

Dạng từ của graphie

Đi với mạo từ: une graphie · la graphie

Số nhiềugraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -graphy
  • Danh từ written form (of a word, etc.); spelling

Câu hỏi thường gặp

graphie nghĩa là gì?

graphie (danh từ) nghĩa là cách viết.

graphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.fi/.

graphie là giống đực hay giống cái?

graphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.