TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gorille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ.ʁij/ giọng máy của trình duyệt

gorille nghĩa là Con gorila (khỉ dạng người).

Nghĩa của gorille

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con gorila (khỉ dạng người).

Dạng từ của gorille

Đi với mạo từ: un gorille · le gorille

Số nhiềugorilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorilla (largest of the apes, belonging to the genus Gorilla, native to the forests of central Africa and known for their trait of knuckle-walking); goon, thug (muscular henchman with little intelligence)

Câu hỏi thường gặp

gorille nghĩa là gì?

gorille (danh từ) nghĩa là Con gorila (khỉ dạng người).

gorille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gorille (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.ʁij/.

gorille là giống đực hay giống cái?

gorille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.