TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graillon

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

graillon nghĩa là mùi khét.

Nghĩa của graillon

Danh từ · giống đực

  1. Mùi khét (mỡ cháy).
  2. Những miếng mỡ rán còn lại trên đĩa (không ăn hết).
  3. Đờm đặc.

Dạng từ của graillon

Đi với mạo từ: un graillon · le graillon

Số nhiềugraillons

Họ từ của graillon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grilled flavor; taste or scent of burnt grilled meat or fat; leftovers from a meal, collected and resold

Câu hỏi thường gặp

graillon nghĩa là gì?

graillon (danh từ) nghĩa là mùi khét.

graillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graillon (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.jɔ̃/.

graillon là giống đực hay giống cái?

graillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.