TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouache

danh từ giống cái (f)
/ɡwaʃ/ giọng máy của trình duyệt

gouache nghĩa là màu bột, tranh màu bột.

Nghĩa của gouache

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Màu bột.
  2. Tranh màu bột.

Dạng từ của gouache

Đi với mạo từ: une gouache · la gouache

Số nhiềugouaches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gouache

Câu hỏi thường gặp

gouache nghĩa là gì?

gouache (danh từ) nghĩa là màu bột, tranh màu bột.

gouache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouache (giọng Pháp chuẩn): /ɡwaʃ/.

gouache là giống đực hay giống cái?

gouache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.