gouache
danh từ giống cái (f)
/ɡwaʃ/ giọng máy của trình duyệt
gouache nghĩa là màu bột, tranh màu bột.
Nghĩa của gouache
Danh từ · giống cái
- Hội họa Màu bột.
- Tranh màu bột.
Dạng từ của gouache
Đi với mạo từ: une gouache · la gouache
| Số nhiều | gouaches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gouache
Câu hỏi thường gặp
gouache nghĩa là gì?
gouache (danh từ) nghĩa là màu bột, tranh màu bột.
gouache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouache (giọng Pháp chuẩn): /ɡwaʃ/.
gouache là giống đực hay giống cái?
gouache là danh từ giống cái (dùng với une, la).