TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grape-fruit

danh từ giống đực (m)
/ɡʁap.fʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

grape-fruit nghĩa là bưởi chùm.

Nghĩa của grape-fruit

Danh từ · giống đực

  1. Bưởi chùm (cây quả).

Dạng từ của grape-fruit

Đi với mạo từ: un grape-fruit · le grape-fruit

Số nhiềugrape-fruits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grapefruit

Câu hỏi thường gặp

grape-fruit nghĩa là gì?

grape-fruit (danh từ) nghĩa là bưởi chùm.

grape-fruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grape-fruit (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁap.fʁɥi/.

grape-fruit là giống đực hay giống cái?

grape-fruit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.