Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ C — trang 21
4.645 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/24
- couveusemái ấp
- couvrantphủ
- couvreurthợ lợp nhà
- couvrirphủ lên, trùm lên, đậy
- couvéeổ ấp trứng
- covendeurngười cùng bán
- cow-boy
- coxalos coxal xương chậu
- coxalgielao khớp háng
- coxalgiquengười lao khớp háng
- coxarthrosebệnh hư khớp háng
- coéquipierđồng đội
- coïncidencesự trùng hợp, sự ngẫu nhiên
- coïncidentchồng khít nhau, trùng
- coïnciderchồng khít nhau
- coïnculpéNgười cùng bị buộc tội
- coïtsự giao cấu, sự giao hợp
- coïtergiao cấu, giao hợp
- coûtgiá
- coûtantPrix coûtant giá mua
- coûtertốn, tốn kém, giá đắt
- coûteusementđắt
- coûteuxđắt
- crabecon cua
- crabierchim ăn cua, thú ăn cua
- crabotXem clabot
- crabotageXem clabotage
- crachatđờm
- crachementsự nhổ, sự khạc
- crachernhổ, khạc
- cracher dans la soupeăn cháo đá bát
- cracheurngười hay khạc nhổ
- crachinmưa phùn
- crachoirống nhổ
- crachotementsự nhổ vặt
- crachoternhổ vặt, khạc luôn miệng
- crachouillerKhạc khạc nhổ nhổ đến ghê
- crachégiống lắm
- crackngựa non ưu tú, ngựa đua hay
- cracovienneđiệu nhảy cracô
- cracrađầy ghét, cáu ghét
- cradođầy ghét, cáu ghét
- craieđá phấn
- craillementtiếng quạ quạ
- craillerquạ quạ
- craindresợ, e
- craintesự sợ, sự e
- craintifsợ sệt, sợ hãi
- craintivementsợ sệt, sợ hãi
- cramerlàm sém
- cramoisiđỏ sẫm
- crampechứng co cơ, chứng co cứng
- crampillonđinh chữ u
- cramponmóc sắt
- cramponnantbám riết
- cramponnementsự móc vào
- cramponnermóc vào
- crankhấc, nấc
- crantercắt khấc, cắt nấc
- crapaudinethiết bị chống tắc
- crapaudièrenơi lắm cóc nhái
- crapouillotsúng cóc
- crapulekẻ đại bất lương
- crapulerieSự bất lương hèn hạ
- crapuleusementrượu chè trụy lạc
- crapuleuxrượu chè trụy lạc
- craquageNhư cracking
- craquechuyện bịa, điều bịa đặt
- craquelageKỹ thuật chế da rạn (cho đồ sứ)
- craquelerlàm rạn men
- craquellementsự rạn
- craqueluređường rạn
- craquelécó da rạn
- craquementtiếng rắc
- craquerkêu rắc, gãy răng rắc
- craqueterkêu lách tách
- craquettementNhư craquètement
- craqurekẽ nứt
- craquèlementNhư craquellement
- craquètementsự lách tách, tiếng lách tách
- crasesự sáp nhập
- crashHàng không sự hạ cánh ngoài sân bay
- crassanenông nghiệp lê craxan
- crassecáu, ghét
- crasserphủ đầy cáu
- crasseuxđầy ghét, cáu ghét, bẩn thỉu
- crassierđống xỉ
- craterellenấm hoa kèn
- cratèremiệng
- cratériformehình miệng núi lửa
- cravacheroi ngựa
- cravacherđánh bằng roi, thúc bằng roi
- cravateca vát
- cravaterthắt ca vát cho
- cravequạ đỏ mỏ
- crawlkiểu bơi crôn
- crayeuxXem craie
- crayonbút chì
- crayonnageSự vẽ bằng bút chì
- crayonnervẽ bằng bút chì, ghi bằng bút chì
- crayonneurhọa sĩ tồi
- crescendomạnh dần
- cressoncải xoong
- cressonnièrenơi trồng cải xoong
- cretonnevải creton
- creusagesự đào
- creusementsự đào
- creuserđào
- creusetchén nung
- creuxrỗng, hổng
- crevaisonsự nổ vỡ, sự bục
- crevantLàm mệt chết đi được
- crevassekẽ nứt, kẽ nẻ
- crevasserlàm nứt, làm nẻ
- creverlàm nổ vỡ, làm bục
- crevettecon tôm
- crevébị nổ vỡ, bị bục
- crevéebị nổ vỡ, bị bục
- critiếng kêu, tiếng la, tiếng thét
- criaillementtiếng om sòm, tiếng eo sèo
- criaillereo sèo, ỉ eo
- criantđáng phẫn nộ
- criardHay kêu la om sòm
- criblagesự sàng
- criblecái sàng
- criblersàng
- cribléthan sàng
- criccái kích
- cricketCricket
- cricricon dế
- crierkêu
- crieurngười rao
- crimetội ác, trọng tội, tội
- criminalisantLàm cho có tính cách trọng tội
- criminaliserhình sự hóa
- criminalitéTình trạng phạm trọng tội
- criminelcó tội, phạm tội
- criminellecó tội, phạm tội
- criminellementVới tính chất tội ác
- criminologiekhoa tội phạm, tội phạm học
- criminologistenhà tội phạm học
- criminologuenhà tội phạm học
- crinlông cứng
- crinièrebờm
- crinolineváy phồng
- criquevũng
- criquerrạn bề mặt
- criquetcào cào, châu chấu
- crisecuộc khủng hoảng
- crispantlàm bực bội
- crispationsự co dúm lại
- crisperlàm co dúm lại
- crissementtiếng kèn kẹt, sào sạo
- crissernghiến kèn kẹt, sào sạo
- cristaltinh thể
- cristallerieNghề làm đồ pha lê
- cristallierthợ khắc pha lê
- cristallinkết tinh
- cristallisantđang kết tinh
- cristallisationsự kết tinh
- cristalliserkết tinh
- cristallisoirbình kết tinh
- cristallisékết tinh
- critiquesự phê bình, sự phê phán
- critiquerphê bình, phê phán
- criéeSự bán đấu giá (cũng) vente à la criée
- croassementtiếng quạ quạ
- croasserkêu quạ quạ
- croateThuộc Crô-a-xi (Nam Tư)
- crocthanh móc
- crochekeo kiệt
- crocherngoắc bằng sào móc
- crochetcái móc
- crochetagesự mở bằng móc
- crochetermở bằng móc
- crocheteurngười khuân vác
- crochucong hình móc, khoằm, quắm
- crocodilecá sấu
- croiretin, tin tưởng
- croisadecuộc vận động
- croisementsự bắt tréo, sự tréo nhau
- croiserbắt tréo chữ thập, bắt tréo
- croiseurtàu tuần tra, tuần dương hạm
- croisillonthanh ngang
- croisièresự tuần tra, đội tàu tuần tra
- croissancesự sinh trưởng, sự lớn lên
- croissanttăng lên, tăng dần
- croisétréo
- croiséechỗ giao nhau
- croixgiá chữ thập
- croquantgiòn
- croquerkêu rau ráu
- croquetBánh quy hạnh nhân giòn
- croquetteChả rán bọc trứng bột
- croquiský họa
- crosscú crốt
- crossegậy quyền
- crosserđẩy bằng gậy khoằm
- crosséCó quyền mang gậy quyền
- crotalerắn chuông