TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crachin

danh từ giống đực (m)
/kʁa.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

crachin nghĩa là mưa phùn.

Nghĩa của crachin

Danh từ · giống đực

  1. Mưa phùn.

Dạng từ của crachin

Đi với mạo từ: un crachin · le crachin

Số nhiềucrachins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crachin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drizzle

Nguồn gốc từ crachin

Từ crachiner.

Câu hỏi thường gặp

crachin nghĩa là gì?

crachin (danh từ) nghĩa là mưa phùn.

crachin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crachin (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.ʃɛ̃/.

crachin là giống đực hay giống cái?

crachin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.