TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coéquipier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.e.ki.pje/ giọng máy của trình duyệt

coéquipier nghĩa là đồng đội.

Nghĩa của coéquipier

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Đồng đội.

Dạng từ của coéquipier

Đi với mạo từ: un coéquipier · le coéquipier

Số nhiềucoéquipiers
Giống cáicoéquipière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teammate

Câu hỏi thường gặp

coéquipier nghĩa là gì?

coéquipier (danh từ) nghĩa là đồng đội.

coéquipier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coéquipier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.e.ki.pje/.

coéquipier là giống đực hay giống cái?

coéquipier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.