TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crossé

/kʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

crossé nghĩa là Có quyền mang gậy quyền.

Nghĩa của crossé

Tính từ

  1. Tôn giáo Có quyền mang gậy quyền.

Câu hỏi thường gặp

crossé nghĩa là gì?

crossé (tính từ) nghĩa là Có quyền mang gậy quyền.

crossé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crossé (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.