TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crayonneur

danh từ cả hai giống
/kʁɛ.jɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

crayonneur nghĩa là họa sĩ tồi.

Nghĩa của crayonneur

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ tồi.

Dạng từ của crayonneur

Số nhiềucrayonneurs
Giống cáicrayonneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketcher; scribbler

Câu hỏi thường gặp

crayonneur nghĩa là gì?

crayonneur (danh từ) nghĩa là họa sĩ tồi.

crayonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crayonneur (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ.jɔ.nœʁ/.

crayonneur là giống đực hay giống cái?

crayonneur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.