crayonneur
danh từ cả hai giống
/kʁɛ.jɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
crayonneur nghĩa là họa sĩ tồi.
Nghĩa của crayonneur
Danh từ · cả hai giống
- Họa sĩ tồi.
Dạng từ của crayonneur
| Số nhiều | crayonneurs |
| Giống cái | crayonneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sketcher; scribbler
Câu hỏi thường gặp
crayonneur nghĩa là gì?
crayonneur (danh từ) nghĩa là họa sĩ tồi.
crayonneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crayonneur (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ.jɔ.nœʁ/.
crayonneur là giống đực hay giống cái?
crayonneur là danh từ cả hai giống.