TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crescendo

/kʁe.ʃɛn.do/ giọng máy của trình duyệt

crescendo nghĩa là mạnh dần, điệu mạnh dần.

Nghĩa của crescendo

Phó từ

  1. Âm nhạc Mạnh dần.

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Điệu mạnh dần.

Dạng từ của crescendo

Số nhiềucrescendos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ crescendo
  • Danh từ crescendo; gradual increase, crescendo

Câu hỏi thường gặp

crescendo nghĩa là gì?

crescendo (phó từ, danh từ) nghĩa là mạnh dần, điệu mạnh dần.

crescendo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crescendo (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ʃɛn.do/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.