TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crayeux

/kʁɛ.jø/ giọng máy của trình duyệt

crayeux nghĩa là Xem craie.

Nghĩa của crayeux

Tính từ

  1. xem craie — Đá phấn.
    • Blanc crayeuxmàu trắng phấn

Dạng từ của crayeux

Giống cáicrayeuse /kʁɛ.jøz/
Giống cái số nhiềucrayeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chalky

Câu hỏi thường gặp

crayeux nghĩa là gì?

crayeux (tính từ) nghĩa là Xem craie.

crayeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crayeux (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.