crayeux
/kʁɛ.jø/ giọng máy của trình duyệt
crayeux nghĩa là Xem craie.
Nghĩa của crayeux
Tính từ
- xem craie — Đá phấn.
- Blanc crayeuxmàu trắng phấn
Dạng từ của crayeux
| Giống cái | crayeuse /kʁɛ.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | crayeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chalky
Câu hỏi thường gặp
crayeux nghĩa là gì?
crayeux (tính từ) nghĩa là Xem craie.
crayeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crayeux (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ.jø/.