TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crawl

danh từ giống đực (m)
/kʁol/ giọng máy của trình duyệt

crawl nghĩa là kiểu bơi crôn.

Nghĩa của crawl

Danh từ · giống đực

  1. Kiểu bơi crôn.

Dạng từ của crawl

Đi với mạo từ: un crawl · le crawl

Số nhiềucrawls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crawl (swimming stroke)

Câu hỏi thường gặp

crawl nghĩa là gì?

crawl (danh từ) nghĩa là kiểu bơi crôn.

crawl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crawl (giọng Pháp chuẩn): /kʁol/.

crawl là giống đực hay giống cái?

crawl là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.