crawl
danh từ giống đực (m)
/kʁol/ giọng máy của trình duyệt
crawl nghĩa là kiểu bơi crôn.
Nghĩa của crawl
Danh từ · giống đực
- Kiểu bơi crôn.
Dạng từ của crawl
Đi với mạo từ: un crawl · le crawl
| Số nhiều | crawls |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crawl (swimming stroke)
Câu hỏi thường gặp
crawl nghĩa là gì?
crawl (danh từ) nghĩa là kiểu bơi crôn.
crawl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crawl (giọng Pháp chuẩn): /kʁol/.
crawl là giống đực hay giống cái?
crawl là danh từ giống đực (dùng với un, le).