TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crave

danh từ giống đực (m)
/kʁav/ giọng máy của trình duyệt

crave nghĩa là quạ đỏ mỏ.

Nghĩa của crave

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Quạ đỏ mỏ.

Dạng từ của crave

Đi với mạo từ: un crave · le crave

Câu hỏi thường gặp

crave nghĩa là gì?

crave (danh từ) nghĩa là quạ đỏ mỏ.

crave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crave (giọng Pháp chuẩn): /kʁav/.

crave là giống đực hay giống cái?

crave là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.