crayon
crayon nghĩa là bút chì, thỏi.
Nghĩa của crayon
Danh từ · giống đực
- Bút chì.
- Thỏi.
- Crayon de rouge à lèvresthỏi son bôi môi
- Bức vẽ bút chì; nét vẽ.
- Avoir le crayon largecó nét vẽ phóng khoáng
Dạng từ của crayon
Đi với mạo từ: un crayon · le crayon
| Số nhiều | crayons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crayon
Đồng nghĩa
Họ từ của crayon
Câu ví dụ với crayon
- Vous avez fait tomber votre crayon. Bạn đã đánh rơi bút chì của bạn.Tatoeba #468734
- Je peux t'emprunter ton crayon ? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12211241
- J'ai taillé mon crayon. Tôi gọt bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8459100
- Me prêterais-tu un crayon ? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339984
- Me prêteriez-vous un crayon ? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339985
- Le crayon est mal taillé. Il a besoin d'être taillé. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12856341
- À qui sont ces crayons ? Mấy cái bút chì này là của ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9788230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pencil; pen (writing utensil); cock, dick, prick; crayon
Câu hỏi thường gặp
crayon nghĩa là gì?
crayon (danh từ) nghĩa là bút chì, thỏi.
crayon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crayon (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ.jɔ̃/.
crayon là giống đực hay giống cái?
crayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).