TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crayon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

crayon nghĩa là bút chì, thỏi.

Nghĩa của crayon

Danh từ · giống đực

  1. Bút chì.
  2. Thỏi.
    • Crayon de rouge à lèvresthỏi son bôi môi
  3. Bức vẽ bút chì; nét vẽ.
    • Avoir le crayon largecó nét vẽ phóng khoáng

Dạng từ của crayon

Đi với mạo từ: un crayon · le crayon

Số nhiềucrayons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crayon

Đồng nghĩa

Họ từ của crayon

Câu ví dụ với crayon

  • Vous avez fait tomber votre crayon. Bạn đã đánh rơi bút chì của bạn.Tatoeba #468734
  • Je peux t'emprunter ton crayon ? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12211241
  • J'ai taillé mon crayon. Tôi gọt bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8459100
  • Me prêterais-tu un crayon ? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339984
  • Me prêteriez-vous un crayon ? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339985
  • Le crayon est mal taillé. Il a besoin d'être taillé. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12856341
  • À qui sont ces crayons ? Mấy cái bút chì này là của ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9788230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pencil; pen (writing utensil); cock, dick, prick; crayon

Câu hỏi thường gặp

crayon nghĩa là gì?

crayon (danh từ) nghĩa là bút chì, thỏi.

crayon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crayon (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ.jɔ̃/.

crayon là giống đực hay giống cái?

crayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.