TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plume

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/plym/ giọng máy của trình duyệt

plume nghĩa là lông, ngòi bút, bút.

Nghĩa của plume

Danh từ · giống cái

  1. Lông (chim) (biên soạn)
  2. Ngòi bút, bút. (biên soạn)

Dạng từ của plume

Đi với mạo từ: une plume · la plume

Số nhiềuplumes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plume

Đồng nghĩa

Họ từ của plume

Câu ví dụ với plume

  • Si les actions sont plus forts que les mots, pourquoi la plume est-elle plus forte que l'épée ? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3521313

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feather; quill; nib, the writing end of a fountain pen or a dip pen; writer, penman

Câu hỏi thường gặp

plume nghĩa là gì?

plume (danh từ) nghĩa là lông, ngòi bút, bút.

plume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plume (giọng Pháp chuẩn): /plym/.

plume là giống đực hay giống cái?

plume là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.