TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coxarthrose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

coxarthrose nghĩa là bệnh hư khớp háng.

Nghĩa của coxarthrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh hư khớp háng.

Dạng từ của coxarthrose

Đi với mạo từ: une coxarthrose · la coxarthrose

Số nhiềucoxarthroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coxarthrosis

Câu hỏi thường gặp

coxarthrose nghĩa là gì?

coxarthrose (danh từ) nghĩa là bệnh hư khớp háng.

coxarthrose là giống đực hay giống cái?

coxarthrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.