TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crevette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁə.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

crevette nghĩa là con tôm.

Nghĩa của crevette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con tôm.

Dạng từ của crevette

Đi với mạo từ: une crevette · la crevette

Số nhiềucrevettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crevette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrimp

Câu hỏi thường gặp

crevette nghĩa là gì?

crevette (danh từ) nghĩa là con tôm.

crevette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crevette (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.vɛt/.

crevette là giống đực hay giống cái?

crevette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.