crevé
crevé nghĩa là bị nổ vỡ, bị bục, chết, đường hở vải lót.
Nghĩa của crevé
Tính từ
- Bị nổ vỡ, bị bục.
- Chết (thường nói về sinh vật).
- Un chien crevécon chó chết
- Thân mật Mệt lử, mệt đến chết được.
Danh từ · giống đực
- Đường hở vải lót (đường xẻ ở tay áo, cho thấy lớp vải lót bên trong, theo kiểu quần áo thời xưa).
Dạng từ của crevé
| Số nhiều | crevés |
| Giống cái | crevée |
| Giống cái số nhiều | crevées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crevé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với crevé
- Je suis crevé. Tôi mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #585111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ popped; dead; knackered, exhausted, wiped out
Câu hỏi thường gặp
crevé nghĩa là gì?
crevé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nổ vỡ, bị bục, chết, đường hở vải lót.
crevé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crevé (giọng Pháp chuẩn): /kʁə.ve/.