TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crevée

giọng máy của trình duyệt

crevée nghĩa là bị nổ vỡ, bị bục, chết, đường hở vải lót.

Nghĩa của crevée

Tính từ

  1. Bị nổ vỡ, bị bục.
  2. Chết (thường nói về sinh vật).
    • Un chien crevécon chó chết
  3. Thân mật Mệt lử, mệt đến chết được.

Danh từ · giống đực

  1. Đường hở vải lót (đường xẻ ở tay áo, cho thấy lớp vải lót bên trong, theo kiểu quần áo thời xưa).

Câu hỏi thường gặp

crevée nghĩa là gì?

crevée (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nổ vỡ, bị bục, chết, đường hở vải lót.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.