TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cri

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁi/ giọng máy của trình duyệt

cri nghĩa là tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi.

Nghĩa của cri

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng kêu, tiếng la, tiếng thét, tiếng hô; tiếng.
    • Le cri des enfantstiếng kêu của trẻ em
    • Le cri de la colèretiếng thét của giận dữ
    • Le cri du corbeautiếng (kêu của con) quạ
    • Le cri de la limetiếng giũa
  2. Tiếng gọi.
    • Le cri de la consciencetiếng gọi của lương tâm
  3. Tiếng rao hàng.
    • Les cris de Paristiếng rao hàng ở Pa-ri
    • À cor et à crixem cor 1

Dạng từ của cri

Đi với mạo từ: un cri · le cri

Số nhiềuCris
Giống cáiCrie
Giống cái số nhiềucries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cri

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cri

  • à grands cris — ầm ĩ; khăng khăng
    • Réclamer à grands criskhăng khăng đòi
  • cri de guerre — tiếng hô ra trận
  • dernier cri — xem dernier
  • jeter les hauts cris; pousser les hauts cris — phản đối kịch liệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cry; shout; scream
  • Danh từ Cree (language)
  • Tính từ Cree
  • Danh từ a male Cree; masculine of Crie

Câu hỏi thường gặp

cri nghĩa là gì?

cri (danh từ) nghĩa là tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi.

cri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cri (giọng Pháp chuẩn): /kʁi/.

cri là giống đực hay giống cái?

cri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.