chuchotement
chuchotement nghĩa là sự thầm thì, lời thầm thì, tiếng rì rầm.
Nghĩa của chuchotement
Danh từ · giống đực
- Sự thầm thì; lời thầm thì.
- Thơ ca Tiếng rì rầm (gió, lá).
Dạng từ của chuchotement
Đi với mạo từ: un chuchotement · le chuchotement
| Số nhiều | chuchotements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a whisper or murmur; rustling (of leaves)
Câu hỏi thường gặp
chuchotement nghĩa là gì?
chuchotement (danh từ) nghĩa là sự thầm thì, lời thầm thì, tiếng rì rầm.
chuchotement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chuchotement (giọng Pháp chuẩn): /ʃy.ʃɔt.mɑ̃/.
chuchotement là giống đực hay giống cái?
chuchotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).