TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chthonien

/ktɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chthonien nghĩa là Divinités chthoniennes thần âm ty.

Nghĩa của chthonien

Tính từ

  1. Thần thoại học Divinités chthoniennes thần âm ty.

Dạng từ của chthonien

Số nhiềuchthoniens
Giống cáichthonienne
Giống cái số nhiềuchthoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chthonian

Câu hỏi thường gặp

chthonien nghĩa là gì?

chthonien (tính từ) nghĩa là Divinités chthoniennes thần âm ty.

chthonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chthonien (giọng Pháp chuẩn): /ktɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.