TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chrême

danh từ giống đực (m)
/kʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

chrême nghĩa là dầu thánh.

Nghĩa của chrême

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Dầu thánh.

Dạng từ của chrême

Đi với mạo từ: un chrême · le chrême

Số nhiềuchrêmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chrism

Câu hỏi thường gặp

chrême nghĩa là gì?

chrême (danh từ) nghĩa là dầu thánh.

chrême phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chrême (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛm/.

chrême là giống đực hay giống cái?

chrême là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.