chrême
danh từ giống đực (m)
/kʁɛm/ giọng máy của trình duyệt
chrême nghĩa là dầu thánh.
Nghĩa của chrême
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Dầu thánh.
Dạng từ của chrême
Đi với mạo từ: un chrême · le chrême
| Số nhiều | chrêmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chrism
Câu hỏi thường gặp
chrême nghĩa là gì?
chrême (danh từ) nghĩa là dầu thánh.
chrême phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chrême (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛm/.
chrême là giống đực hay giống cái?
chrême là danh từ giống đực (dùng với un, le).