TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chuchoter

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃy.ʃɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

chuchoter nghĩa là thầm thì, rì rầm, nói thầm, nói nhỏ.

Nghĩa của chuchoter

Nội động từ

  1. Thầm thì.
  2. Thơ ca Rì rầm.
    • Feuilles qui chuchotentlá rì rầm
  3. Hót nhè nhẹ.
    • Oiseaux qui chuchotentchim hót nhè nhẹ

Ngoại động từ

  1. Nói thầm, nói nhỏ.
    • Chuchoter quelques mots à l'oreille de quelqu'unnói nhỏ vài lời vào tai ai

Chia động từ chuchoter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chuchotéHiện tại phân từ: chuchotant

Hiện tại présent

  • je chuchote
  • tu chuchotes
  • il/elle chuchote
  • nous chuchotons
  • vous chuchotez
  • ils/elles chuchotent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chuchoté
  • tu as chuchoté
  • il/elle a chuchoté
  • nous avons chuchoté
  • vous avez chuchoté
  • ils/elles ont chuchoté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chuchotais
  • tu chuchotais
  • il/elle chuchotait
  • nous chuchotions
  • vous chuchotiez
  • ils/elles chuchotaient

Tương lai đơn futur simple

  • je chuchoterai
  • tu chuchoteras
  • il/elle chuchotera
  • nous chuchoterons
  • vous chuchoterez
  • ils/elles chuchoteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chuchoterais
  • tu chuchoterais
  • il/elle chuchoterait
  • nous chuchoterions
  • vous chuchoteriez
  • ils/elles chuchoteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chuchote
  • que tu chuchotes
  • qu'il/elle chuchote
  • que nous chuchotions
  • que vous chuchotiez
  • qu'ils/elles chuchotent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chuchotai
  • tu chuchotas
  • il/elle chuchota
  • nous chuchotâmes
  • vous chuchotâtes
  • ils/elles chuchotèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chuchote (tu)
  • chuchotons (nous)
  • chuchotez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chuchoter

Trái nghĩa

Họ từ của chuchoter

Câu ví dụ với chuchoter

  • Tom a chuchoté. Tom thì thầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2937341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to whisper; to gossip; to rustle

Câu hỏi thường gặp

chuchoter nghĩa là gì?

chuchoter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là thầm thì, rì rầm, nói thầm, nói nhỏ.

chuchoter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuchoter (giọng Pháp chuẩn): /ʃy.ʃɔ.te/.

Chia động từ chuchoter ở thì hiện tại thế nào?

je chuchote, tu chuchotes, il/elle chuchote, nous chuchotons, vous chuchotez, ils/elles chuchotent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.