TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chuchotis

danh từ giống đực (m)
/ʃy.ʃɔ.ti/ giọng máy của trình duyệt

chuchotis nghĩa là tiếng rì rầm nhẹ.

Nghĩa của chuchotis

Danh từ · giống đực

  1. Lời thầm thì nhỏ nhẻ.
  2. Thơ ca Tiếng rì rầm nhẹ.

Dạng từ của chuchotis

Đi với mạo từ: un chuchotis · le chuchotis

Họ từ của chuchotis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ongoing murmur (of conversations); murmur (of water or wind)

Câu hỏi thường gặp

chuchotis nghĩa là gì?

chuchotis (danh từ) nghĩa là tiếng rì rầm nhẹ.

chuchotis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuchotis (giọng Pháp chuẩn): /ʃy.ʃɔ.ti/.

chuchotis là giống đực hay giống cái?

chuchotis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.