TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chuintant

/ʃɥɛ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chuintant nghĩa là xuýt, phụ âm xuýt.

Nghĩa của chuintant

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Xuýt.
    • Consonne chuintantephụ âm xuýt

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm xuýt.

Dạng từ của chuintant

Số nhiềuchuintants
Giống cáichuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuchuintantes

Câu hỏi thường gặp

chuintant nghĩa là gì?

chuintant (tính từ, danh từ) nghĩa là xuýt, phụ âm xuýt.

chuintant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuintant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɥɛ̃.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.