TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chuchoterie

danh từ giống cái (f)
/ʃy.ʃɔt.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chuchoterie nghĩa là câu chuyện thầm thì.

Nghĩa của chuchoterie

Danh từ · giống cái

  1. Câu chuyện thầm thì (thường là nói xấu).

Dạng từ của chuchoterie

Đi với mạo từ: une chuchoterie · la chuchoterie

Câu hỏi thường gặp

chuchoterie nghĩa là gì?

chuchoterie (danh từ) nghĩa là câu chuyện thầm thì.

chuchoterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuchoterie (giọng Pháp chuẩn): /ʃy.ʃɔt.ʁi/.

chuchoterie là giống đực hay giống cái?

chuchoterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.