criaillement
danh từ giống đực (m)
/kʁi.aj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
criaillement nghĩa là tiếng om sòm, tiếng eo sèo.
Nghĩa của criaillement
Danh từ · giống đực
- Tiếng om sòm, tiếng eo sèo.
Dạng từ của criaillement
Đi với mạo từ: un criaillement · le criaillement
| Số nhiều | criaillements |
Câu hỏi thường gặp
criaillement nghĩa là gì?
criaillement (danh từ) nghĩa là tiếng om sòm, tiếng eo sèo.
criaillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của criaillement (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.aj.mɑ̃/.
criaillement là giống đực hay giống cái?
criaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).