TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevrette

danh từ giống cái (f)
/ʃə.vʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

chevrette nghĩa là dê cái con, hoẵng cái.

Nghĩa của chevrette

Danh từ · giống cái

  1. Dê cái con.
  2. Hoẵng cái.

Dạng từ của chevrette

Đi với mạo từ: une chevrette · la chevrette

Số nhiềuchevrettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevrette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kid (young, female goat); doe (female deer)
  • Danh từ shrimp

Câu hỏi thường gặp

chevrette nghĩa là gì?

chevrette (danh từ) nghĩa là dê cái con, hoẵng cái.

chevrette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevrette (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vʁɛt/.

chevrette là giống đực hay giống cái?

chevrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.