TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cracra

/kʁa.kʁa/ giọng máy của trình duyệt

cracra nghĩa là đầy ghét, cáu ghét.

Nghĩa của cracra

Tính từ · không đổi

  1. Thông tục Đầy ghét, cáu ghét.

Câu hỏi thường gặp

cracra nghĩa là gì?

cracra (tính từ) nghĩa là đầy ghét, cáu ghét.

cracra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cracra (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.kʁa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.