TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cracovienne

danh từ giống cái (f)
/kʁa.kɔ.vjɛn/ giọng máy của trình duyệt

cracovienne nghĩa là điệu nhảy cracô.

Nghĩa của cracovienne

Danh từ · giống cái

  1. Điệu nhảy cracô (Ba Lan).

Dạng từ của cracovienne

Đi với mạo từ: une cracovienne · la cracovienne

Số nhiềucracoviennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ krakowiak (dance)

Câu hỏi thường gặp

cracovienne nghĩa là gì?

cracovienne (danh từ) nghĩa là điệu nhảy cracô.

cracovienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cracovienne (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.kɔ.vjɛn/.

cracovienne là giống đực hay giống cái?

cracovienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.