TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crack

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁak/ giọng máy của trình duyệt

crack nghĩa là ngựa non ưu tú, ngựa đua hay, tay cừ.

Nghĩa của crack

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay.
  2. Thân mật Tay cừ.
    • Un crack en anglaistay cừ tiếng Anh

Dạng từ của crack

Đi với mạo từ: un crack · le crack

Số nhiềucracks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crack

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champion, ace, expert; crack (program or procedure designed to circumvent restrictions)
  • Danh từ crack cocaine

Câu hỏi thường gặp

crack nghĩa là gì?

crack (danh từ) nghĩa là ngựa non ưu tú, ngựa đua hay, tay cừ.

crack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crack (giọng Pháp chuẩn): /kʁak/.

crack là giống đực hay giống cái?

crack là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.