crack
/kʁak/ giọng máy của trình duyệt
crack nghĩa là ngựa non ưu tú, ngựa đua hay, tay cừ.
Nghĩa của crack
Danh từ · giống đực
- Ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay.
- Thân mật Tay cừ.
- Un crack en anglaistay cừ tiếng Anh
Dạng từ của crack
Đi với mạo từ: un crack · le crack
| Số nhiều | cracks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crack
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ champion, ace, expert; crack (program or procedure designed to circumvent restrictions)
- Danh từ crack cocaine
Câu hỏi thường gặp
crack nghĩa là gì?
crack (danh từ) nghĩa là ngựa non ưu tú, ngựa đua hay, tay cừ.
crack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crack (giọng Pháp chuẩn): /kʁak/.
crack là giống đực hay giống cái?
crack là danh từ giống đực (dùng với un, le).