TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

craché

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

craché nghĩa là giống lắm.

Nghĩa của craché

Tính từ

  1. Thân mật Giống lắm.
    • Être le portrait (tout) craché de quelqu'ungiống ai lắm

Dạng từ của craché

Số nhiềucrachés
Giống cáicrachée
Giống cái số nhiềucrachées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strongly resembling

Câu hỏi thường gặp

craché nghĩa là gì?

craché (tính từ) nghĩa là giống lắm.

craché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craché (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.