craché
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
craché nghĩa là giống lắm.
Nghĩa của craché
Tính từ
- Thân mật Giống lắm.
- Être le portrait (tout) craché de quelqu'ungiống ai lắm
Dạng từ của craché
| Số nhiều | crachés |
| Giống cái | crachée |
| Giống cái số nhiều | crachées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strongly resembling
Câu hỏi thường gặp
craché nghĩa là gì?
craché (tính từ) nghĩa là giống lắm.
craché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craché (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.ʃe/.